ベトナム
東南アジア · 16種

Ma Lai
Ma Lai
怨霊9/10ベトナム

Con Tinh
Con Tinh
妖精2/10ベトナム

Thần Trùng
Thần Trùng
怨霊8/10ベトナム

Lac Long Quan
락롱꽌
神3/10ベトナム

Vietnamese dragon
Vietnamese dragon
蛇4/10ベトナム

Hồ ly tinh
Hồ ly tinh
精霊5/10ベトナム

Moon rabbit
Moon rabbit
神3/10ベトナム

Nghê
Nghê
神4/10ベトナム
?
Cat (zodiac)
Cat (zodiac)
野獣3/10ベトナム
?
Kinh Dương Vương
낀즈엉브엉
神5/10ベトナム
?
The Hundred-knot Bamboo Tree
The Hundred-knot Bamboo Tree
妖精4/10ベトナム

Âu Cơ
Âu Cơ
蛇7/10ベトナム

Lạc bird
Lạc bird
鳥7/10ベトナム
?
The Story of Tấm and Cám
The Story of Tấm and Cám
妖精4/10ベトナム

Thánh Gióng
Thánh Gióng
海の生き物7/10ベトナム
?
Kim Quy
Kim Quy
神5/10ベトナム